语梵

ngữ phạm

Hán Việt: ngữ phạm

Tổng quan

ngữ phạm (術語)如來三密中之語密及梵輪也。梵輪為法輪之異名。梵為清淨之義。☸

Cấu tạo: (ngữ) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ phạm (術語)如來三密中之語密及梵輪也。梵輪為法輪之異名。梵為清淨之義。☸