語次

yǔ cì ngữ thứ

Hán Việt: ngữ thứ · Pinyin: yǔ cì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交谈之间; 说话的层次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交谈之间。 2.说话的层次。

Eng

  • Cihui 語次 ǔcì adv. while speaking ◆n. sequence of words