語泄
ngữ tiết
Hán Việt: ngữ tiết · Pinyin: yǔ xiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓所谈论的内容泄漏出去。语本《韩非子.说难》﹕"夫事以密成﹐语以泄败。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓所谈论的内容泄漏出去。语本《韩非子.说难》﹕"夫事以密成﹐语以泄败。"
Hán Việt: ngữ tiết · Pinyin: yǔ xiè