語流

yǔ liú ngữ lưu

Hán Việt: ngữ lưu · Pinyin: yǔ liú

Tổng quan

(ngôn ngữ học) dòng chảy lời nói

Cấu tạo: (ngữ) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) dòng chảy lời nói

Eng

  • CC-CEDICT (linguistics) flow of speech
  • Cihui 語流 yǔliú n. 1. flow (of speech) 2. <lg.> string