語源

yǔ yuán ngữ nguyên

Hán Việt: ngữ nguyên · Pinyin: yǔ yuán

Tổng quan

ngữ nguyên

Cấu tạo: (ngữ) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ nguyên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语词的声音和意义的起源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语词的声音和意义的起源。

Eng

  • CC-CEDICT etymology
  • Cihui etymology

ja

  • JMdict origin of a word|derivation of a word|etymology