语源学
ngữ nguyên học
Hán Việt: ngữ nguyên học · Pinyin: yǔ yuán xué
Tổng quan
từ nguyên từ nguyên học
1.语言学的一个部门。研究语词声音和意义的演变﹐推求语词的最初的声音和意义。
研究語詞的來源、構成、發展和變化之學,為語言學的一科,並運用比較語言學的方法,探求語詞最初的語音和意義。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngữ nguyên học
- Tần suất từ từ nguyên từ nguyên học; từ nguyên học; từ nguyên; ngữ nguyên học
- Biên soạn etymology
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.语言学的一个部门。研究语词声音和意义的演变﹐推求语词的最初的声音和意义。
Eng
- Cihui 語源學 ǔyuánxué n. <lg.> etymology
- Tần suất từ n. <lg.> etymology
Đức
- Handedict Etymologie (S, Sprachw)