語用 ngữ dụng Hán Việt: ngữ dụng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 用 (dụng)Hán Việtngữ dụngCấu tạo語 + 用 · ngữ + dụng nghĩa thành phần: ngữ + dụng Nghĩa EngCihui 語用 ǔyòng n. <lg.> 1. language use 2. pragmatics