語用學

yǔ yòng xué ngữ dụng học

Hán Việt: ngữ dụng học · Pinyin: yǔ yòng xué

Tổng quan

ngữ dụng học

Cấu tạo: (ngữ) + (dụng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ dụng học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究在一定的上下文里语言的使用﹐包括所产生的字面意义和蕴涵意义﹐以及可能产生的效果的学科。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.研究在一定的上下文里语言的使用﹐包括所产生的字面意义和蕴涵意义﹐以及可能产生的效果的学科。

Eng

  • CC-CEDICT pragmatics
  • Cihui pragmatics