語畫

yǔ huà ngữ họa

Hán Việt: ngữ họa · Pinyin: yǔ huà

Tổng quan

bức tranh bằng lời

Cấu tạo: (ngữ) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức tranh bằng lời

Eng

  • CC-CEDICT picture in words
  • Cihui picture in words