語界 ngữ giới Hán Việt: ngữ giới Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 界 (giới)Hán Việtngữ giớiCấu tạo語 + 界 · ngữ + giới nghĩa thành phần: ngữ + giới Nghĩa EngCihui 語界 ǔjiè n. <lg.> language boundary