語種

yǔ zhǒng ngữ chủng

Hán Việt: ngữ chủng · Pinyin: yǔ zhǒng

Tổng quan

loại ngôn ngữ (trong phân loại) loại ngôn ngữ。語言按語音、詞彙和語法特徵、性質的不同而劃分的種類。

Cấu tạo: (ngữ) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại ngôn ngữ (trong phân loại) loại ngôn ngữ。語言按語音、詞彙和語法特徵、性質的不同而劃分的種類。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言按语音﹑词汇和语法特征﹑性质的不同而划分的种类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语言按语音﹑词汇和语法特征﹑性质的不同而划分的种类。

Eng

  • CC-CEDICT language type (in a classification)
  • Cihui language type (in a classification)

ja

  • JMdict classification of Japanese words by their origin as Japanese, Chinese or Western