語類

yǔ lèi ngữ loại

Hán Việt: ngữ loại · Pinyin: yǔ lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓分类汇辑的语录。如《朱子语类》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓分类汇辑的语录。如《朱子语类》。