語羣 ngữ quần Hán Việt: ngữ quần Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 羣 (quần)Hán Việtngữ quầnCấu tạo語 + 羣 · ngữ + quần nghĩa thành phần: ngữ + quần Nghĩa EngCihui 語群 ǔqún n. <lg.> 1. corpus 2. language group; linguistic stock