語者

yǔ zhě ngữ giả

Hán Việt: ngữ giả · Pinyin: yǔ zhě

Tổng quan

(ngôn ngữ học) người nói

Cấu tạo: (ngữ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) người nói

Eng

  • CC-CEDICT (linguistics) speaker
  • Cihui (linguistics) speaker