語脈 yǔ mài · ngữ mạch Hán Việt: ngữ mạch · Pinyin: yǔ mài Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 脈 (mạch)Pinyinyǔ màiHán Việtngữ mạchCấu tạo語 + 脈 · ngữ + mạch nghĩa thành phần: ngữ + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语言的脉络﹔文理。Tân Hoa Tự Điển 1.语言的脉络﹔文理。