語致 yǔ zhì · ngữ trí Hán Việt: ngữ trí · Pinyin: yǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 致 (trí)Pinyinyǔ zhìHán Việtngữ tríCấu tạo語 + 致 · ngữ + trí nghĩa thành phần: ngữ + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语言的情致。Tân Hoa Tự Điển 1.语言的情致。