語見 ngữ kiến Hán Việt: ngữ kiến Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 見 (kiến)Hán Việtngữ kiếnCấu tạo語 + 見 · ngữ + kiến nghĩa thành phần: ngữ + kiến Nghĩa EngCihui 語見 ǔjiàn f.e. the saying appears in...