語言哲學 yǔ yán zhé xué · ngữ ngôn triết học Hán Việt: ngữ ngôn triết học · Pinyin: yǔ yán zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 言 (ngôn) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinyǔ yán zhé xuéHán Việtngữ ngôn triết họcCấu tạo語 + 言 + 哲 + 學 · ngữ + ngôn + triết + học nghĩa thành phần: ngữ + ngôn + triết + học Nghĩa EngCihui 語言哲學 ǔyán zhéxué n. <lg.> linguistic philosophy