語言學家

yǔ yán xué jiā ngữ ngôn học gia

Hán Việt: ngữ ngôn học gia · Pinyin: yǔ yán xué jiā

Tổng quan

nhà ngôn ngữ học

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (học) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà ngôn ngữ học

Eng

  • CC-CEDICT linguist
  • Cihui linguist