語言層

ngữ ngôn tằng

Hán Việt: ngữ ngôn tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言層 ǔyáncéng n. <lg.> 1. linguistic level 2. substrata