語言歧義

ngữ ngôn kì nghĩa

Hán Việt: ngữ ngôn kì nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (kì) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言歧義 ǔyán qíyì n. <lg.> linguistic ambiguity