語言的

ngữ ngôn đích

Hán Việt: ngữ ngôn đích

Tổng quan

(thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi, (thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng (thuộc) ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học (thuộc) ngữ âm, (thuộc) ngữ âm học

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi, (thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng (thuộc) ngôn ngữ, (thuộc) ngôn ngữ học (thuộc) ngữ âm, (thuộc) ngữ âm học