語訛 yǔ é · ngữ ngoa Hán Việt: ngữ ngoa · Pinyin: yǔ é Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 訛 (ngoa)Pinyinyǔ éHán Việtngữ ngoaCấu tạo語 + 訛 · ngữ + ngoa nghĩa thành phần: ngữ + ngoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言语讹误。Tân Hoa Tự Điển 1.言语讹误。