语调轮廓 ngữ điều luân khuếch Hán Việt: ngữ điều luân khuếch Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 調 (điều) + 輪 (luân) + 廓 (khuếch)Hán Việtngữ điều luân khuếchTừ loạidanhCấu tạo語 + 調 + 輪 + 廓 · ngữ + điều + luân + khuếch nghĩa thành phần: ngữ + điều + luân + khuếch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đường nét ngữ điệuBiên soạn intonation contourEngCihui 語調輪廓 ǔdiào lúnkuò n. <lg.> intonation contour Từ liên quan Gần nghĩa语调好的 · 语调强的 · 轮廓鲜明 · 轮廓优美的 · 轮廓清晰的 · 轮廓线 · 轮廓鲜明的 · 语调单位