語軸 ngữ trục Hán Việt: ngữ trục Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 軸 (trục)Hán Việtngữ trụcCấu tạo語 + 軸 · ngữ + trục nghĩa thành phần: ngữ + trục Nghĩa EngCihui 語軸 yǔzhóu n. <lg.> axis