語辭 yǔ cí · ngữ từ Hán Việt: ngữ từ · Pinyin: yǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 辭 (từ)Pinyinyǔ cíHán Việtngữ từCấu tạo語 + 辭 · ngữ + từ nghĩa thành phần: ngữ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉讼之辞; 文言虚字。Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼之辞。 2.文言虚字。