語鈴 yǔ líng · ngữ linh Hán Việt: ngữ linh · Pinyin: yǔ líng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 鈴 (linh)Pinyinyǔ língHán Việtngữ linhCấu tạo語 + 鈴 · ngữ + linh nghĩa thành phần: ngữ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挂在塔檐上的风铃﹐风吹后能丁当作响﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.挂在塔檐上的风铃﹐风吹后能丁当作响﹐故称。