語阱 yǔ jǐng · ngữ tịnh Hán Việt: ngữ tịnh · Pinyin: yǔ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 阱 (tịnh)Pinyinyǔ jǐngHán Việtngữ tịnhCấu tạo語 + 阱 · ngữ + tịnh nghĩa thành phần: ngữ + tịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语言的陷坑。Tân Hoa Tự Điển 1.语言的陷坑。