語難

yǔ nán ngữ nan

Hán Việt: ngữ nan · Pinyin: yǔ nán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因愤激而出语艰涩﹐说话不流利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因愤激而出语艰涩﹐说话不流利。