語音
ngữ âm
Hán Việt: ngữ âm · Pinyin: yǔ yīn
Tổng quan
âm thanh lời nói | phát âm | cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung | ngữ âm | âm thanh | giọng nói | (Internet) trò chuyện thoại | tin nhắn thoại ngữ âm。語言的聲音,就是人說話的聲音。
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thanh lời nói | phát âm | cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung | ngữ âm | âm thanh | giọng nói | (Internet) trò chuyện thoại | tin nhắn thoại ngữ âm。語言的聲音,就是人說話的聲音。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.說話的聲音。如:「語音清晰」。 2.字在口語中所念的音。相對於讀音而言。如「百姓」的讀音為ㄅㄛˊ ㄒㄧㄥˋ,語音為ㄅㄞˇ ㄒㄧㄥˋ。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 说话的口音; 读书或说话的声音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说话的口音。 2.读书或说话的声音。
Eng
- CC-CEDICT speech sounds|pronunciation|colloquial (rather than literary) pronunciation of a Chinese character|phonetic|audio|voice|(Internet) to voice chat|voice message
- Cihui speech sounds; pronunciation; colloquial (rather than literary) pronunciation of a Chinese character; phonetic; audio; voice; (Internet) to voice chat; voice message
ja
- JMdict sound of a word|sounds of speech|phoneme