語默

yǔ mò ngữ mặc

Hán Việt: ngữ mặc · Pinyin: yǔ mò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"语嘿"。谓说话或沉默。语本《易.系辞上》﹕"君子之道﹐或出或处﹐或默或语。" 2.喻指出仕或隐居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"语嘿"。谓说话或沉默。语本《易.系辞上》﹕"君子之道﹐或出或处﹐或默或语。" 2.喻指出仕或隐居。