誚譁

qiào huā tiếu hoa

Hán Việt: tiếu hoa · Pinyin: qiào huā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怒责喧闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怒责喧闹。