誤書 wù shū · ngộ thư Hán Việt: ngộ thư · Pinyin: wù shū Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 書 (thư)Pinyinwù shūHán Việtngộ thưCấu tạo誤 + 書 · ngộ + thư nghĩa thành phần: ngộ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文字上有错误的书籍﹔误字。Tân Hoa Tự Điển 1.文字上有错误的书籍﹔误字。