誤人 wù rén · ngộ nhân Hán Việt: ngộ nhân · Pinyin: wù rén Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 人 (nhân)Pinyinwù rénHán Việtngộ nhânCấu tạo誤 + 人 · ngộ + nhân nghĩa thành phần: ngộ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贻害于人。Tân Hoa Tự Điển 1.贻害于人。EngCihui 誤人 ùrén v.o. deceive sb.; lead sb. astray