誤入 wù rù · ngộ nhập Hán Việt: ngộ nhập · Pinyin: wù rù Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 入 (nhập)Pinyinwù rùHán Việtngộ nhậpCấu tạo誤 + 入 · ngộ + nhập nghĩa thành phần: ngộ + nhập