誤聽 ngộ thính Hán Việt: ngộ thính Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 聽 (thính)Hán Việtngộ thínhCấu tạo誤 + 聽 · ngộ + thính nghĩa thành phần: ngộ + thính Nghĩa EngCihui 誤聽 ùtīng v. 1. mis-hear 2. believe spoken untruths