誤字 wù zì · ngộ tự Hán Việt: ngộ tự · Pinyin: wù zì Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 字 (tự)Pinyinwù zìHán Việtngộ tựCấu tạo誤 + 字 · ngộ + tự nghĩa thành phần: ngộ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错字﹔别字。Tân Hoa Tự Điển 1.错字﹔别字。