誤寵 wù chǒng · ngộ sủng Hán Việt: ngộ sủng · Pinyin: wù chǒng Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 寵 (sủng)Pinyinwù chǒngHán Việtngộ sủngCấu tạo誤 + 寵 · ngộ + sủng nghĩa thành phần: ngộ + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 误加宠信。Tân Hoa Tự Điển 1.误加宠信。