誤崗

wù gǎng ngộ cương

Hán Việt: ngộ cương · Pinyin: wù gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有按时到岗位上工作:因贪酒睡觉而误了岗。