誤我 wù wǒ · ngộ ngã Hán Việt: ngộ ngã · Pinyin: wù wǒ Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 我 (ngã)Pinyinwù wǒHán Việtngộ ngãCấu tạo誤 + 我 · ngộ + ngã nghĩa thành phần: ngộ + ngã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.讹误。我﹐用同"讹"。