誤報

wù bào ngộ báo

Hán Việt: ngộ báo · Pinyin: wù bào

Tổng quan

sự báo tin tức sai, sự làm cho đi sai hướng

Cấu tạo: (ngộ) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự báo tin tức sai, sự làm cho đi sai hướng

Eng

  • Cihui 誤報 wùbào v. report incorrectly

ja

  • JMdict false report|incorrect report|misinformation|false alarm