誤拿 wù ná · ngộ nã Hán Việt: ngộ nã · Pinyin: wù ná Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 拿 (nã)Pinyinwù náHán Việtngộ nãCấu tạo誤 + 拿 · ngộ + nã nghĩa thành phần: ngộ + nã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓因不明实情而错抓无罪的人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓因不明实情而错抓无罪的人。