誤教 ngộ giáo Hán Việt: ngộ giáo Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 教 (giáo)Hán Việtngộ giáoCấu tạo誤 + 教 · ngộ + giáo nghĩa thành phần: ngộ + giáo Nghĩa EngCihui 誤教 ùjiào v. misteach; teach poorly