誤文 wù wén · ngộ văn Hán Việt: ngộ văn · Pinyin: wù wén Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 文 (văn)Pinyinwù wénHán Việtngộ vănCấu tạo誤 + 文 · ngộ + văn nghĩa thành phần: ngộ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 校勘用语。因抄写﹑排版等疏忽而造成的文字错误。Tân Hoa Tự Điển 1.校勘用语。因抄写﹑排版等疏忽而造成的文字错误。