誤服 ngộ phục Hán Việt: ngộ phục Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 服 (phục)Hán Việtngộ phụcCấu tạo誤 + 服 · ngộ + phục nghĩa thành phần: ngộ + phục Nghĩa EngCihui 誤服 wùfú v. take the wrong medicine