誤機 wù jī · ngộ ki Hán Việt: ngộ ki · Pinyin: wù jī Tổng quan lỡ chuyến bay Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 機 (ki)Pinyinwù jīHán Việtngộ kiCấu tạo誤 + 機 · ngộ + ki nghĩa thành phần: ngộ + ki Nghĩa ViệtCihui lỡ chuyến bayEngCC-CEDICT to miss a planeCihui to miss a plane