誤犯
ngộ phạm
Hán Việt: ngộ phạm · Pinyin: wù fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 无意中触犯; 无意中犯罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.无意中触犯。 2.无意中犯罪。
Eng
- Cihui 誤犯 ùfàn v. violate unintentionally
Hán Việt: ngộ phạm · Pinyin: wù fàn