誤班 ngộ ban Hán Việt: ngộ ban Tổng quan Cấu tạo: 誤 (ngộ) + 班 (ban)Hán Việtngộ banCấu tạo誤 + 班 · ngộ + ban nghĩa thành phần: ngộ + ban Nghĩa EngCihui 誤班 ùbān v.o. miss/skip shift