誤筆

wù bǐ ngộ bút

Hán Việt: ngộ bút · Pinyin: wù bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹笔误。唐黄滔有《误笔牛赋》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹笔误。唐黄滔有《误笔牛赋》。

Eng

  • Cihui 誤筆 ùbǐ n. slip of the pen