誤脫

wù tuō ngộ thoát

Hán Việt: ngộ thoát · Pinyin: wù tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (ngộ) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文字脱漏讹误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文字脱漏讹误。